gold mine

gold mine

A prospector discovers a rich gold mine in the mountains.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mỏ vàng: "gold mine" dùng để chỉ một mỏ nơi quặng vàng được khai thác.
    • Nguồn lợi lớn, mỏ vàng (nghĩa bóng): "gold mine" cũng được dùng để chỉ một nguồn tài nguyên, cơ hội hoặc thông tincùng giá trị, mang lại lợi ích lớn.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The company discovered a rich gold mine in the mountains. (Công ty đã phát hiện một mỏ vàng giàu có trong dãy núi.)
    • Working in a gold mine is dangerous but profitable. (Làm việc trong một mỏ vàng rất nguy hiểm nhưng lợi nhuận cao.)
  • Nghĩa bóng:

    • This library is a gold mine of historical documents. (Thư viện này một mỏ vàng các tài liệu lịch sử.)
    • Her blog became a gold mine for advertisers. (Blog của ấy trở thành một mỏ vàng cho các nhà quảng cáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a gold mine of information": một nguồn thông tin vô giá.

    • The old professor is a gold mine of information on ancient cultures. (Vị giáo sư già một mỏ vàng thông tin về các nền văn hóa cổ đại.)
  • "to strike gold": tìm thấy vàng, đạt được thành công lớn (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh hoặc khám phá).

    • The startup struck gold with their new app. (Công ty khởi nghiệp đã tìm thấy vàng với ứng dụng mới của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Gold miner (danh từ): người khai thác vàng.

    • Gold miners work in dangerous conditions. (Những người khai thác vàng làm việc trong điều kiện nguy hiểm.)
  • Gold mining (danh từ): ngành khai thác vàng.

    • Gold mining has a long history in this region. (Khai thác vàng lịch sử lâu đờikhu vực này.)
Từ đồng nghĩa
  • Bonanza (danh từ): mỏ vàng, nguồn lợi lớn bất ngờ.

    • The oil discovery was a bonanza for the country. (Phát hiện dầu mỏ một mỏ vàng cho đất nước.)
  • Treasure trove (danh từ): kho báu, nguồn tài nguyên quý giá.

    • The archive is a treasure trove of rare books. (Kho lưu trữ một kho báu sách hiếm.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Gold mine out (không phổ biến): khai thác cạn kiệt mỏ vàng.
    • The miners gold mined out the entire area in just five years. (Những người thợ mỏ đã khai thác cạn kiệt toàn bộ khu vực chỉ trong năm năm.)
Thành ngữ liên quan
  • A gold mine of opportunity: một mỏ vàng cơ hội.
    • The tech sector is a gold mine of opportunity for young entrepreneurs. (Lĩnh vực công nghệ một mỏ vàng cơ hội cho các doanh nhân trẻ.)